ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
史景迁
Bảng phân tích âm vị 史
Shǐ
Một nhân vật lịch sử nổi tiếng
著名历史学家。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǐ
史
jǐng
景
qiān
迁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép