Bản dịch của từ 史瓦辛格 trong tiếng Việt

史瓦辛格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史瓦辛格 (Danh từ)

shǐ wǎ xīn gé
01

Schwarzenegger

著名演员和政治家,曾是加州州长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Arnold Schwarzenegger

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史瓦辛格

shǐ

xīn

史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép