Bản dịch của từ 史笔 trong tiếng Việt

史笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史笔 (Danh từ)

shí bǐ
01

Phương pháp chép sử; cứ theo việc mà biên chép; không sai sót gọi là sử bút 史筆. Văn chép sử.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史笔

shǐ

Các từ liên quan

史不絶书
史乘
史书
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép