ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
史笔
Bảng phân tích âm vị 史
Shǐ
Phương pháp chép sử; cứ theo việc mà biên chép; không sai sót gọi là sử bút 史筆. Văn chép sử.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǐ
史
bǐ
笔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép