Bản dịch của từ 史蒂文 trong tiếng Việt

史蒂文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

史蒂文 (Danh từ)

shǐ dì wén
01

Steven

常见的男性名字,常用来指代历史上的著名人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史蒂文

shǐ

wén

史
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép