Bản dịch của từ 史诗片 trong tiếng Việt
史诗片
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
史诗片 (Cụm từ)
【shǐ shī piàn】
01
(epic film) là thể loại phim có quy mô lớn, thường tập trung vào các sự kiện lịch sử quan trọng, nhân vật vĩ đại, hoặc những cuộc phiêu lưu hoành tráng. Các phim thuộc thể loại này thường có nội dung phức tạp, kéo dài qua nhiều giai đoạn thời gian, và có cảnh quay rộng lớn, công phu; sử thi; phim sử thi
史诗片是指以历史事件、英雄人物或重大事件为背景,讲述宏大故事的电影类型。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史诗片
shǐ
史
shī
诗
piàn
片
