Bản dịch của từ 史部 trong tiếng Việt
史部
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
史部 (Danh từ)
【shǐ bù】
01
Thời xưa; sách vờ tài liệu Trung Quốc chia thành bốn bộ chính: kinh 經; sử 史; tử 子; tập 集 (giáp 甲; ất 乙; bính 丙; đinh 丁)
Sử bộ 史部 bao gồm những sách về lịch sử; chính thư; truyện kí; địa lí.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 史部
shǐ
史
bù
部
