ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
史鱼秉直
Bảng phân tích âm vị 史
Shǐ
Trung trực như Sử Ngư; người chính trực, không khuất phục
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǐ
史
yú
鱼
bǐng
秉
zhí
直
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép