ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
史黛西
Bảng phân tích âm vị 史
Shǐ
Stacey (tên riêng)
一种西方的名字
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǐ
史
dài
黛
xī
西
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép