Bản dịch của từ 右揆 trong tiếng Việt
右揆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
右揆 (Danh từ)
【yòu kuí】
01
Tước hoặc chức quan bề trái trong hàng thừa tướng; tức “右丞相” — phẩm trật tể tướng ở bên hữu (chức quan trung đại), Hán-Việt: hữu-khuê/ữu-khuê (右揆).
右丞相。揆,指宰相之位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右揆
yòu
右
kuí
揆
Các từ liên quan
右与
右个
右主
右仗
揆伍
揆务
揆叙
揆地
揆宰
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 佑, 又, 𠮢, 祐
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姷
梎
䞥
痏
诱
孧
䛻
鼬
迶
又
泑
㕗
嘛
㘗
㕾
响
呞
嗽
唁
啖
啛
嗹
喼
嚫
𠚵
仗
冚
艽
母
冭
氺
𠚲
讱
𠁥
仝
出
左右
右边
右转
右手
右面
右侧
右派
右脚
右上
右翼
