Bản dịch của từ 右牵 trong tiếng Việt
右牵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
右牵 (Danh từ)
【yòu qiān】
01
Một nghi lễ tiến cống (dâng) ngựa, dê; tên lễ trong Nho giáo khi dùng tay phải dẫn vật tiến dâng (Hán‑Việt: hữu khiên/ấu牽 → 'hữu khiên' gợi nhớ 'dẫn bằng tay phải')
《礼记.曲礼上》:“效马效羊者右牵之。”孔颖达疏:“马羊多力,人右手亦有力,故用右手牵掣之也。”后因以“右牵”指进献马﹑羊之礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右牵
yòu
右
qiān
牵
Các từ liên quan
右与
右个
右主
右仗
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 佑, 又, 𠮢, 祐
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姷
梎
䞥
痏
诱
孧
䛻
鼬
迶
又
泑
㕗
嘛
㘗
㕾
响
呞
嗽
唁
啖
啛
嗹
喼
嚫
𠚵
仗
冚
艽
母
冭
氺
𠚲
讱
𠁥
仝
出
左右
右边
右转
右手
右面
右侧
右派
右脚
右上
右翼
