Bản dịch của từ 右衽 trong tiếng Việt
右衽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
右衽 (Danh từ)
【yòu rèn】
01
Áo mặc kiểu Hán xưa: áo trái (cổ áo) chồng sang bên phải (襟向右) — chỉ phong tục mặc y phục của người trung nguyên (tả/you 襟 hướng phải).
1.古代中原汉族服装衣襟向右,因以“右衽”谓中夏风习。
Ví dụ
02
Áo bên phải chồng lên (áo có vạt chéo) — 右衽 chỉ phần vạt áo và kiểu áo khi vạt bên phải đè lên bên trái hoặc nói chung là vạt áo
2.泛指衣襟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右衽
yòu
右
rèn
衽
Các từ liên quan
右与
右个
右主
右仗
衽发
衽左
衽席
衽席不修
衽席之好
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 佑, 又, 𠮢, 祐
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姷
梎
䞥
痏
诱
孧
䛻
鼬
迶
又
泑
㕗
嘛
㘗
㕾
响
呞
嗽
唁
啖
啛
嗹
喼
嚫
𠚵
仗
冚
艽
母
冭
氺
𠚲
讱
𠁥
仝
出
左右
右边
右转
右手
右面
右侧
右派
右脚
右上
右翼
