Bản dịch của từ 右袒 trong tiếng Việt
右袒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
右袒 (Động từ)
【yòu tǎn】
01
Là một phần của
偏向于
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đứng về phía
站在一边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ủng hộ một bên
偏向某一方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Được thiên vị
有偏见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右袒
yòu
右
tǎn
袒
Các từ liên quan
右与
右个
右主
右仗
袒免
袒免亲
袒割
袒右
袒哭
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
- Các biến thể:
- 佑, 又, 𠮢, 祐
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姷
梎
䞥
痏
诱
孧
䛻
鼬
迶
又
泑
㕗
嘛
㘗
㕾
响
呞
嗽
唁
啖
啛
嗹
喼
嚫
𠚵
仗
冚
艽
母
冭
氺
𠚲
讱
𠁥
仝
出
左右
右边
右转
右手
右面
右侧
右派
右脚
右上
右翼
