Bản dịch của từ 右辖 trong tiếng Việt

右辖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

右辖 (Danh từ)

yòu xiá
01

Tên một sao (sao thuộc hệ thống chòm sao cổ Trung Hoa) — trợ thứ của chòm 轸宿

1.星官名。轸宿的辅官。

Ví dụ
02

Tước hiệu hành chính cổ: tên gọi khác của “右丞” (hữu thừa), chức quan bên hữu phụ trách việc trong 尚书省; nghĩa gần như 'hữu thừa/quan hữu' trong văn viết cổ.

2.右丞的别名。左右丞管辖尚书省事,故右丞称右辖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右辖

yòu

xiá

Các từ liên quan

右与
右个
右主
右仗
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
右
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Các biến thể:
佑, 又, 𠮢, 祐
Hình thái radical:
⿸,𠂇,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép