Bản dịch của từ 右边抽屉 trong tiếng Việt

右边抽屉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

右边抽屉 (Cụm từ)

yòu bian chōu ti
01

Ngăn kéo phải; Ngăn kéo bên phải

右边的抽屉,指的是在某个物体或空间的右侧位置的抽屉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 右边抽屉

yòu

biān

chōu

右
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỮU】
Các biến thể:
佑, 又, 𠮢, 祐
Hình thái radical:
⿸,𠂇,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép