Bản dịch của từ 叴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiú
01

〔~~〕thái độ kiêu căng, ngạo mạn như mũi giáo nhọn (như câu nói “(四壁金刚)如有气~~,如叱叱有声。” thể hiện sự uy nghi, oai phong).

〔~~〕傲气逼人的样子,如“(四壁金刚)如有气~~,如叱叱有声。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

叴
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,九,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép