ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
叴
Bảng phân tích âm vị 叴
Qiú
〔~~〕thái độ kiêu căng, ngạo mạn như mũi giáo nhọn (như câu nói “(四壁金刚)如有气~~,如叱叱有声。” thể hiện sự uy nghi, oai phong).
〔~~〕傲气逼人的样子,如“(四壁金刚)如有气~~,如叱叱有声。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép