Bản dịch của từ 叵测 trong tiếng Việt

叵测

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˇpothanh hỏi

叵测 (Động từ)

pǒ cè
01

Khó lường

不可推测 (贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叵测

Các từ liên quan

叵信
叵奈
叵罗
叵耐
测候
测光表
测划
测力
叵
Bính âm:
【pǒ】【ㄆㄛˇ】【PHẢ】
Các biến thể:
尀, 頗, 𡬡
Hình thái radical:
⿷,匚,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép