Bản dịch của từ 叶利钦 trong tiếng Việt
叶利钦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶利钦 (Danh từ)
【yè lì qīn】
01
Yeltsin
叶利钦(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Boris Yeltsin (1931-2007), tổng thống đầu tiên của Nga trong thời kỳ hậu cộng sản, nhiệm kỳ 1991-1999.
鲍里斯·叶利钦 (1931-2007) 俄罗斯第一位后共产主义总统 1991-1999
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶利钦
yè
叶
lì
利
qīn
钦
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖡
枼
晔
曳
楪
焆
鵺
页
㪑
䳖
㩎
燁
胁
脅
愶
㙦
脇
慀
缬
鮭
劦
絜
㢵
頁
㗎
噯
喣
㘇
㖳
㕣
喕
唫
呯
囒
噢
㘋
𠆪
囙
凸
轧
㝊
尒
込
驭
𠕂
立
讫
㐏
茶叶
叶子
树叶
红叶
落叶
中叶
枝叶
绿叶
叶酸
荷叶
