Bản dịch của từ 叶城县 trong tiếng Việt
叶城县
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶城县 (Danh từ)
【yè chéng xiàn】
01
Tên huyện (địa danh) ở Tân Cương, Trung Quốc; huyện 叶城县 nằm ở đông nam huyện莎车, giáp bờ đông nhánh sông 叶尔羌河, vùng sa mạc lớn (địa phương hành chính).
县名。位于新疆省莎车县东南,大戈壁沙漠西南,濒叶尔羌河支流东岸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶城县
yè
叶
chéng
城
xiàn
县
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖡
枼
晔
曳
楪
焆
鵺
页
㪑
䳖
㩎
燁
胁
脅
愶
㙦
脇
慀
缬
鮭
劦
絜
㢵
頁
㗎
噯
喣
㘇
㖳
㕣
喕
唫
呯
囒
噢
㘋
𠆪
囙
凸
轧
㝊
尒
込
驭
𠕂
立
讫
㐏
茶叶
叶子
树叶
红叶
落叶
中叶
枝叶
绿叶
叶酸
荷叶
