Bản dịch của từ 叶子格 trong tiếng Việt
叶子格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶子格 (Danh từ)
【yè zi gé】
01
Đồ chơi trong trò chơi cổ đại, tương tự như xúc xắc hoặc bức tranh thăng tiến.
古代博戏用具。相当于后世骰子格﹑升官图之类。其用法今已不传。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶子格
yè
叶
zi
子
gé
格
Các từ liên quan
叶中
叶书
叶佐
叶候
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
格五
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖡
枼
晔
曳
楪
焆
鵺
页
㪑
䳖
㩎
燁
胁
脅
愶
㙦
脇
慀
缬
鮭
劦
絜
㢵
頁
㗎
噯
喣
㘇
㖳
㕣
喕
唫
呯
囒
噢
㘋
𠆪
囙
凸
轧
㝊
尒
込
驭
𠕂
立
讫
㐏
茶叶
叶子
树叶
红叶
落叶
中叶
枝叶
绿叶
叶酸
荷叶
