Bản dịch của từ 叶子烟 trong tiếng Việt

叶子烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

叶子烟 (Danh từ)

yè zi yān
01

Lá thuốc lá đã được phơi khô dùng để hút.

一种供吸用的焙干的烟叶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶子烟

zi

yān

Các từ liên quan

叶中
叶书
叶佐
叶候
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
叶
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
協, 葉
Hình thái radical:
⿰,口,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép