Bản dịch của từ 叶散冰离 trong tiếng Việt

叶散冰离

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

叶散冰离 (Thành ngữ)

yè sàn bīng lí
01

Miêu tả sự tan vỡ, phân tán: lá rụng bay, băng tan — những vật hay người từng tụ họp giờ phân tán, biến mất; nghĩa bóng chỉ sự chia ly, tiêu vong.

离:离散。树叶飘散,冰雪消融。比喻原先聚于一处的人或物分散消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶散冰离

sàn

bīng

Các từ liên quan

叶中
叶书
叶佐
叶候
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
离上
离不得
离世
离世异俗
叶
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
協, 葉
Hình thái radical:
⿰,口,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép