Bản dịch của từ 叶柄 trong tiếng Việt

叶柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

叶柄 (Danh từ)

yè bǐng
01

Cuống lá

叶子的组成部分之一,连接叶片和茎,长条形有的叶子没有叶柄,叶片直接和茎连接

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dọc; Cuống lá

植物的叶子与茎连接的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶柄

bǐng

叶
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
協, 葉
Hình thái radical:
⿰,口,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép