Bản dịch của từ 叶蜡石 trong tiếng Việt
叶蜡石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶蜡石 (Danh từ)
【yè là shí】
01
Một loại khoáng vật đá mềm, thường có bề mặt bóng như sáp (giống ngọc), dễ khắc, thường dùng làm ấn, đồ thủ công; Hán-Việt: diệp lạp thạch
质地滑腻如玉的石质矿物。化学成分为al_2[si_4o_10](oh)_2。常为致密块状、叶片状、鳞片状等集合体。磨后有强蜡状光泽,摩斯硬度1叶蜡石2,易雕刻加工。呈白色、微黄、浅绿等色。较著名的有寿山石、青田石和昌化石等。常用于雕刻印章和工艺品,也用于造纸、陶瓷、橡胶等工业部门。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶蜡石
yè
叶
là
蜡
shí
石
Các từ liên quan
叶中
叶书
叶佐
叶候
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖡
枼
晔
曳
楪
焆
鵺
页
㪑
䳖
㩎
燁
胁
脅
愶
㙦
脇
慀
缬
鮭
劦
絜
㢵
頁
㗎
噯
喣
㘇
㖳
㕣
喕
唫
呯
囒
噢
㘋
𠆪
囙
凸
轧
㝊
尒
込
驭
𠕂
立
讫
㐏
茶叶
叶子
树叶
红叶
落叶
中叶
枝叶
绿叶
叶酸
荷叶
