Bản dịch của từ 叶谋 trong tiếng Việt

叶谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

叶谋 (Động từ)

xié móu
01

Thông đồng, cấu kết; cùng nhau âm mưu làm việc xấu (Hán Việt: hiệp mưu/hiệp thủ)

合谋;共谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶谋

móu

Các từ liên quan

叶中
叶书
叶佐
叶候
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
叶
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
協, 葉
Hình thái radical:
⿰,口,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép