Bản dịch của từ 叶面施肥 trong tiếng Việt
叶面施肥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶面施肥 (Danh từ)
【yè miàn shī féi】
01
Bón phân qua lá; phương pháp phun dinh dưỡng lên mặt lá để cây hấp thụ (tức 'phun qua lá')
见「喷施」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương pháp bón phân lên lá (phun hoặc tưới trực tiếp lên mặt lá để cây hấp thụ)
一种施肥方法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶面施肥
yè
叶
miàn
面
shī
施
féi
肥
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖡
枼
晔
曳
楪
焆
鵺
页
㪑
䳖
㩎
燁
胁
脅
愶
㙦
脇
慀
缬
鮭
劦
絜
㢵
頁
㗎
噯
喣
㘇
㖳
㕣
喕
唫
呯
囒
噢
㘋
𠆪
囙
凸
轧
㝊
尒
込
驭
𠕂
立
讫
㐏
茶叶
叶子
树叶
红叶
落叶
中叶
枝叶
绿叶
叶酸
荷叶
