Bản dịch của từ 号位 trong tiếng Việt

号位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

号位 (Danh từ)

hào wèi
01

Danh hiệu hoặc chức vị xã hội, như tước hiệu, tên gọi chính thức trong xã hội hoặc tổ chức.

称号和爵位;名号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号位

hào

wèi

Các từ liên quan

号丧
号令
号令如山
号件
号兵
位下
位不期骄
位业
位主
位于
号
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
Hình thái radical:
⿱,口,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép