Bản dịch của từ 号呶 trong tiếng Việt

号呶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

号呶 (Động từ)

hào náo
01

Kêu la om sòm, ồn ào huyên náo

喧嚣叫嚷。语出《诗.小雅.宾之初筵》:“宾既醉止﹐载号载呶。”毛传:“号呶,号呼歡呶也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号呶

hào

náo

Các từ liên quan

号丧
号令
号令如山
号件
号位
呶呶
呶呶不休
呶呶唧唧
呶嚷
呶声呶气
号
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
Hình thái radical:
⿱,口,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép