Bản dịch của từ 号天扣地 trong tiếng Việt

号天扣地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

号天扣地 (Động từ)

hào tiān kòu dì
01

Khóc than thảm thiết, dùng đầu gõ xuống đất thể hiện nỗi đau buồn cực độ.

扣:叩,撞。大专呼天,用头撞地。形容十分悲痛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号天扣地

hào

tiān

kòu

Các từ liên quan

号丧
号令
号令如山
号件
号位
天一
天一阁
天丁
天上人间
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
号
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
Hình thái radical:
⿱,口,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép