Bản dịch của từ 号怒 trong tiếng Việt
号怒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
号怒 (Danh từ)
【hào nù】
01
Cơn thịnh nộ dữ dội, sự giận dữ lớn lao
1.大怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng gió thổi ào ào, dữ dội như tiếng gầm rú, thể hiện sự mãnh liệt và hung dữ của gió.
2.怒号。指风声疾厉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号怒
hào
号
nù
怒
Các từ liên quan
号丧
号令
号令如山
号件
号位
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
- Hình thái radical:
- ⿱,口,丂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚪
䪽
㞻
號
耗
傐
鄗
浩
皞
秏
皜
䬉
椃
濠
獆
號
㩝
乚
獋
䝥
豪
譹
䧫
貉
㘓
咴
喣
囎
哛
嘇
噶
囂
啊
㖤
喠
嘸
匛
讱
瓜
䒒
央
罒
丛
仟
匄
汈
邚
叵
号码
型号
挂号
账号
符号
编号
序号
信号
号召
称号
哀号
号啕
呼号
