Bản dịch của từ 号板 trong tiếng Việt

号板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

号板 (Danh từ)

hào bǎn
01

Cái bảng gỗ dùng trong kỳ thi khoa cử để thí sinh ghi số hiệu và có thể nghỉ ngơi.

科举考试时﹐号子中供生员答卷兼睡觉用的木板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号板

hào

bǎn

Các từ liên quan

号丧
号令
号令如山
号件
号位
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
号
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
Hình thái radical:
⿱,口,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép