Bản dịch của từ 号诉 trong tiếng Việt
号诉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
号诉 (Động từ)
【hào sù】
01
Kêu gọi, tố cáo; biểu thị sự phàn nàn hoặc yêu cầu trợ giúp
1.亦作“号訴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khóc than, rơi nước mắt kể lể nỗi lòng
2.哭诉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号诉
hào
号
sù
诉
Các từ liên quan
号丧
号令
号令如山
号件
号位
诉冤
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
- Hình thái radical:
- ⿱,口,丂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚪
䪽
㞻
號
耗
傐
鄗
浩
皞
秏
皜
䬉
椃
濠
獆
號
㩝
乚
獋
䝥
豪
譹
䧫
貉
㘓
咴
喣
囎
哛
嘇
噶
囂
啊
㖤
喠
嘸
匛
讱
瓜
䒒
央
罒
丛
仟
匄
汈
邚
叵
号码
型号
挂号
账号
符号
编号
序号
信号
号召
称号
哀号
号啕
呼号
