Bản dịch của từ 号辞 trong tiếng Việt

号辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

号辞 (Danh từ)

hào cí
01

Lời nói, cách diễn đạt, lời từ dùng để giao tiếp hay trình bày ý kiến.

犹言辞﹑辞令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 号辞

hào

Các từ liên quan

号丧
号令
号令如山
号件
号位
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
号
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
Hình thái radical:
⿱,口,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép