Bản dịch của từ 司候 trong tiếng Việt

司候

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司候 (Danh từ)

sī hòu
01

Người/cơ quan phụ trách thời tiết, thời hoặc việc canh giữ, quản lý thời gian theo mùa (Hán Việt: tư hậu — quản thời vụ)

掌管时令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司候

hòu

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
候人
候伺
候光
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép