Bản dịch của từ 司公子 trong tiếng Việt
司公子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司公子 (Danh từ)
【sī gōng zǐ】
01
Từ phương ngữ chỉ thầy phù thủy, đoàn cúng hoặc người làm nghi lễ mê tín (tương tự “巫師”).
方言。巫师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司公子
sī
司
gōng
公
zi
子
Các từ liên quan
司业
司中
司书
司事
司人
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
