Bản dịch của từ 司农仰屋 trong tiếng Việt

司农仰屋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司农仰屋 (Tính từ)

sī nóng yǎng wū
01

Tư nông ngưỡng ốc; quan chức quản lý tiền bạc không có kế sách, chỉ tình trạng quốc khố trống rỗng, tài chính khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司农仰屋

nóng

yǎng

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép