Bản dịch của từ 司化 trong tiếng Việt

司化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司化 (Danh từ)

sī huà
01

Người/Thần nắm giữ việc sinh hóa, làm chủ việc sáng tạo; Đấng tạo hóa

1.掌管造化者;造物主。

Ví dụ
02

quan chức phụ trách giáo hóa; người lo việc giáo dục/khai hóa (thời xưa)

2.掌管教化的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司化

huà

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
化为泡影
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép