Bản dịch của từ 司南车 trong tiếng Việt

司南车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司南车 (Danh từ)

sī nán chē
01

Một loại xe cổ dùng làm la bàn chỉ hướng (chỉ dẫn phương hướng) — tức '指南车' (chiếc xe chỉ nam), thường nhắc tới dụng cụ lịch sử để định hướng

即指南车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司南车

nán

chē

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
南中
南为
南之威
南乌
南乐
车两
车主
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép