Bản dịch của từ 司命 trong tiếng Việt
司命

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司命 (Danh từ)
Tên sao trong cổ văn (sao thứ tư của văn昌),古代星名
1.星名。文昌的第四星。
Tên sao (một sao trong hệ 'Tam Tai/三台' thuộc tử vi/điển tinh): 上台二星
2.星名。三台中的上台二星。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên sao (một vì sao thuộc chòm 虚宿北的第二区),為古代星名
3.星名。虚宿北的二星。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một vị thần trong tín ngưỡng truyền thống, người trông coi/định đoạt sinh mệnh (Hán-Việt: tư mệnh)
5.神名。掌管生命的神。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chức quan thời Tân Mãng (新莽), phụ trách quân sự; một danh hiệu quan chức lịch sử
9.新莽官名。主管军事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một vị thần; thường chỉ Táo quân (thần bếp) hoặc tên thần quản sinh mệnh trong truyền thuyết
6.神名。灶神。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người/đấng nắm giữ số mệnh; (chức thần trong truyền thuyết) chủ quản sinh mệnh và vận mệnh
7.掌握命运。亦指关系命运者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quản lý mệnh lệnh, người phụ trách ban bố chỉ dụ (chức quan phụ trách chiếu chỉ, mệnh lệnh)
8.主管诏令。
Tên một vị thần nhỏ (thần quản sinh mệnh) trong tín ngưỡng cổ Trung Hoa; thường được tế trong cung đình (thần nội phòng, không phải trời)
4.神名。《礼记.祭法》:“王为群姓立七祀,曰司命……”孔颖达疏:“司命者,宫中小神。熊氏云:非天之司命,故祭于宫中。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司命
sī
司
mìng
命
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
