Bản dịch của từ 司声 trong tiếng Việt
司声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司声 (Danh từ)
【sī shēng】
01
Một viên chức (tên cũ) phụ trách theo dõi dư luận xã hội tương đương với một viên chức có nhiệm vụ thu thập, lắng nghe ý kiến, tình cảm của nhân dân.
负责听察民情之官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司声
sī
司
shēng
声
Các từ liên quan
司业
司中
司书
司事
司人
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
