Bản dịch của từ 司天台 trong tiếng Việt

司天台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司天台 (Danh từ)

sī tiān tái
01

Tư Thiên Đài

古代中国的天文观测机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司天台

tiān

tái

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
天一
天一阁
天丁
天上人间
台下
台严
台中
台中市
台仆
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép