Bản dịch của từ 司官 trong tiếng Việt
司官
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司官 (Danh từ)
【sī guān】
01
Quan chức chịu trách nhiệm, viên chức quản lý (người phụ trách một cơ quan hoặc bộ phận)
1.主管官员。
Ví dụ
02
Danh xưng chung cho các quan nhỏ thuộc các bộ trong triều Thanh (như 郎中、员外郎、主事 và các chức lương bổng thấp hơn — các chức nhỏ ở kinh đô).
2.清代各部属官的通称。指部内各司的郎中﹑员外郎﹑主事以及主事以下的七品小京官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(古)属官对长官的自称;下属自称“某官”以称呼自己(古文用法)
3.属官对其长官的自称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司官
sī
司
guān
官
Các từ liên quan
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
