Bản dịch của từ 司察 trong tiếng Việt

司察

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司察 (Danh từ)

sī chá
01

Quan chức kiểm tra, thanh tra; người giám sát (thực hiện việc督察). '' ở đây tương tự '' với ý nghĩa canh chừng, theo dõi.

督察。司,通“伺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司察

chá

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép