Bản dịch của từ 司局 trong tiếng Việt
司局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司局 (Danh từ)
【sī jú】
01
(古)指宋代的四司六局,主管筵席安排;借指宴席或筵宴的總稱(可理解為古代辦宴會的機構/場所)
四司六局的省称。宋设四司六局掌管安排筵会,因借指宴席。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司局
sī
司
jú
局
Các từ liên quan
司业
司中
司书
司事
司人
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罳
私
斯
鉰
騦
鼶
蕬
媤
㺨
恖
㚸
蟴
噄
嘦
唡
㘆
吿
嗠
嗡
㖝
嗗
咾
嗟
㗎
𠀎
辺
丛
仡
叏
叮
末
戉
𠕆
仚
𠃡
𠚲
公司
司机
寿司
吐司
司法
起司
司令
司南
司仪
司药
