Bản dịch của từ 司巧 trong tiếng Việt

司巧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司巧 (Danh từ)

sī qiǎo
01

Tên cổ chỉ sao Chức Nữ (tức sao Vega/织女星),古籍用语

指织女星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司巧

qiǎo

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép