Bản dịch của từ 司差 trong tiếng Việt

司差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司差 (Danh từ)

sī chà
01

Lính phu, người làm việc thuê trong bộ máy công vụ (như lính giữ cửa, phu dịch nhỏ trong triều đình cũ)

差役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司差

chà

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép