Bản dịch của từ 司库 trong tiếng Việt

司库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司库 (Danh từ)

sī kù
01

Chức quan quản lý kho (xưa): người phụ trách kho chứa, sổ sách và binh khí trong cơ quan/quân đội

1.官名。《周官.夏官》有司甲,魏以后有库部。唐初亦设库部,后曾改为司库,属兵部,掌兵器卤簿等。参阅《通典.职官五》。

Ví dụ
02

Quan giữ kho tiền; chức quan phụ trách tài sản, kho bạc (thời phong kiến). Hán Việt: tư khố — người trông coi kho tàng, tiền bạc

2.官名。元置司库,属户部,掌财宝。清户部﹑王府亦分别置司库。参阅《清通典.职官二》﹑清昭槤《啸亭杂录.王府官员制度》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người phụ trách tài chính trong tổ chức/tập thể (thủ quỹ, quản lý sổ sách tiền bạc)

3.团体的领导机构中主管财务的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司库

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép