Bản dịch của từ 司掌 trong tiếng Việt

司掌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司掌 (Động từ)

sī zhǎng
01

Người quản lý, người phụ trách công việc (người trông coi, quản sự)

1.管事,管理人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trông nom, phụ trách, nắm giữ (công việc, quyền hạn); đảm nhiệm chức trách

2.执掌;掌管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司掌

zhǎng

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép