Bản dịch của từ 司搏 trong tiếng Việt

司搏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司搏 (Động từ)

sī bó
01

Rình rập bắt giữ; tìm cơ hội truy bắt (như gián điệp, trinh sát hoặc bắt kẻ phạm tội)

伺机捕捉;侦察捉拿。司,通“伺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司搏

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép