Bản dịch của từ 司政 trong tiếng Việt

司政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司政 (Danh từ)

sī zhèng
01

Người phụ trách công việc chính trị; quan chức nắm quyền xử lý việc công (từ Hán cổ, ít dùng hiện nay)

掌管政事的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司政

zhèng

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
政主
政乱
政争
政事
政事堂
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép