Bản dịch của từ 司文郎 trong tiếng Việt

司文郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

司文郎 (Danh từ)

sī wén láng
01

Quan chức thời Đường, chức thứ trong sở quản văn thư (phó quan phụ trách văn thư của 司文局).

1.唐代职官名。司文局的副职。

Ví dụ
02

Quan phụ trách văn hóa, giáo dục ở địa phương (từ cổ, chỉ viên chức quản lý văn giáo)

2.借指地方掌管文教的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 司文郎

wén

láng

Các từ liên quan

司业
司中
司书
司事
司人
文丈
文不加点
文不对题
文丐
郎中
司
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
Các biến thể:
伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
Hình thái radical:
⿹,𠃌,𠮛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép